Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


GNF MGA
coinmill.com
5000 1999
10,000 3998
20,000 7996
50,000 19,990
100,000 39,979
200,000 79,959
500,000 199,897
1,000,000 399,794
2,000,000 799,588
5,000,000 1,998,969
10,000,000 3,997,939
20,000,000 7,995,878
50,000,000 19,989,694
100,000,000 39,979,389
200,000,000 79,958,777
500,000,000 199,896,943
1,000,000,000 399,793,887
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MGA GNF
coinmill.com
2000 5003
5000 12,506
10,000 25,013
20,000 50,026
50,000 125,064
100,000 250,129
200,000 500,258
500,000 1,250,644
1,000,000 2,501,289
2,000,000 5,002,578
5,000,000 12,506,444
10,000,000 25,012,889
20,000,000 50,025,777
50,000,000 125,064,444
100,000,000 250,128,887
200,000,000 500,257,774
500,000,000 1,250,644,435
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá