Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


GNF HNL
coinmill.com
5000 13.34
10,000 26.68
20,000 53.36
50,000 133.40
100,000 266.80
200,000 533.60
500,000 1333.99
1,000,000 2667.98
2,000,000 5335.95
5,000,000 13,339.88
10,000,000 26,679.75
20,000,000 53,359.50
50,000,000 133,398.75
100,000,000 266,797.50
200,000,000 533,595.01
500,000,000 1,333,987.52
1,000,000,000 2,667,975.04
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
HNL GNF
coinmill.com
20.00 7496
50.00 18,741
100.00 37,482
200.00 74,963
500.00 187,408
1000.00 374,816
2000.00 749,632
5000.00 1,874,081
10,000.00 3,748,161
20,000.00 7,496,322
50,000.00 18,740,805
100,000.00 37,481,610
200,000.00 74,963,220
500,000.00 187,408,050
1,000,000.00 374,816,100
2,000,000.00 749,632,200
5,000,000.00 1,874,080,501
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá