Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


GMD LBP
coinmill.com
50.00 1500
100.00 3000
200.00 6000
500.00 15,000
1000.00 30,050
2000.00 60,050
5000.00 150,150
10,000.00 300,300
20,000.00 600,600
50,000.00 1,501,550
100,000.00 3,003,100
200,000.00 6,006,200
500,000.00 15,015,450
1,000,000.00 30,030,900
2,000,000.00 60,061,800
5,000,000.00 150,154,500
10,000,000.00 300,308,950
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
LBP GMD
coinmill.com
1000 33.30
2000 66.60
5000 166.50
10,000 332.99
20,000 665.98
50,000 1664.95
100,000 3329.90
200,000 6659.81
500,000 16,649.52
1,000,000 33,299.04
2,000,000 66,598.08
5,000,000 166,495.20
10,000,000 332,990.40
20,000,000 665,980.80
50,000,000 1,664,951.99
100,000,000 3,329,903.98
200,000,000 6,659,807.96
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá