Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


GIP SYP
coinmill.com
0.50 317.50
1.00 635.25
2.00 1270.50
5.00 3176.25
10.00 6352.25
20.00 12,704.50
50.00 31,761.50
100.00 63,523.00
200.00 127,046.25
500.00 317,615.25
1000.00 635,230.75
2000.00 1,270,461.50
5000.00 3,176,153.50
10,000.00 6,352,307.25
20,000.00 12,704,614.25
50,000.00 31,761,535.75
100,000.00 63,523,071.50
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SYP GIP
coinmill.com
500.00 0.79
1000.00 1.57
2000.00 3.15
5000.00 7.87
10,000.00 15.74
20,000.00 31.48
50,000.00 78.71
100,000.00 157.42
200,000.00 314.85
500,000.00 787.12
1,000,000.00 1574.23
2,000,000.00 3148.46
5,000,000.00 7871.16
10,000,000.00 15,742.31
20,000,000.00 31,484.62
50,000,000.00 78,711.56
100,000,000.00 157,423.12
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá