Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP SDR
coinmill.com
0.50 0.45
1.00 0.90
2.00 1.80
5.00 4.51
10.00 9.02
20.00 18.03
50.00 45.09
100.00 90.17
200.00 180.34
500.00 450.86
1000.00 901.71
2000.00 1803.42
5000.00 4508.55
10,000.00 9017.10
20,000.00 18,034.20
50,000.00 45,085.50
100,000.00 90,171.00
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SDR GIP
coinmill.com
0.50 0.55
1.00 1.11
2.00 2.22
5.00 5.55
10.00 11.09
20.00 22.18
50.00 55.45
100.00 110.90
200.00 221.80
500.00 554.50
1000.00 1109.00
2000.00 2218.01
5000.00 5545.02
10,000.00 11,090.04
20,000.00 22,180.08
50,000.00 55,450.20
100,000.00 110,900.40
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá