Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP QAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 9
5.00 22
10.00 45
20.00 90
50.00 224
100.00 449
200.00 898
500.00 2245
1000.00 4490
2000.00 8980
5000.00 22,450
10,000.00 44,900
20,000.00 89,799
50,000.00 224,498
100,000.00 448,996
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
QAR GIP
coinmill.com
2 0.45
5 1.11
10 2.23
20 4.45
50 11.14
100 22.27
200 44.54
500 111.36
1000 222.72
2000 445.44
5000 1113.60
10,000 2227.19
20,000 4454.38
50,000 11,135.95
100,000 22,271.91
200,000 44,543.81
500,000 111,359.53
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá