Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP NPR
coinmill.com
0.50 71.40
1.00 142.80
2.00 285.60
5.00 714.05
10.00 1428.10
20.00 2856.25
50.00 7140.60
100.00 14,281.15
200.00 28,562.35
500.00 71,405.85
1000.00 142,811.65
2000.00 285,623.35
5000.00 714,058.35
10,000.00 1,428,116.65
20,000.00 2,856,233.30
50,000.00 7,140,583.30
100,000.00 14,281,166.55
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NPR GIP
coinmill.com
100.00 0.70
200.00 1.40
500.00 3.50
1000.00 7.00
2000.00 14.00
5000.00 35.01
10,000.00 70.02
20,000.00 140.04
50,000.00 350.11
100,000.00 700.22
200,000.00 1400.45
500,000.00 3501.11
1,000,000.00 7002.23
2,000,000.00 14,004.46
5,000,000.00 35,011.15
10,000,000.00 70,022.29
20,000,000.00 140,044.58
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá