Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


GIP NIO
coinmill.com
0.50 20.65
1.00 41.25
2.00 82.55
5.00 206.30
10.00 412.65
20.00 825.25
50.00 2063.15
100.00 4126.25
200.00 8252.50
500.00 20,631.25
1000.00 41,262.55
2000.00 82,525.05
5000.00 206,312.65
10,000.00 412,625.25
20,000.00 825,250.55
50,000.00 2,063,126.35
100,000.00 4,126,252.70
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NIO GIP
coinmill.com
20.00 0.48
50.00 1.21
100.00 2.42
200.00 4.85
500.00 12.12
1000.00 24.24
2000.00 48.47
5000.00 121.18
10,000.00 242.35
20,000.00 484.70
50,000.00 1211.75
100,000.00 2423.51
200,000.00 4847.01
500,000.00 12,117.53
1,000,000.00 24,235.06
2,000,000.00 48,470.13
5,000,000.00 121,175.32
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá