Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


CYP GIP
coinmill.com
0.50 0.78
1.00 1.57
2.00 3.14
5.00 7.84
10.00 15.68
20.00 31.35
50.00 78.39
100.00 156.77
200.00 313.55
500.00 783.87
1000.00 1567.75
2000.00 3135.50
5000.00 7838.75
10,000.00 15,677.49
20,000.00 31,354.98
50,000.00 78,387.46
100,000.00 156,774.92
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
GIP CYP
coinmill.com
0.50 0.32
1.00 0.64
2.00 1.28
5.00 3.19
10.00 6.38
20.00 12.76
50.00 31.89
100.00 63.79
200.00 127.57
500.00 318.93
1000.00 637.86
2000.00 1275.71
5000.00 3189.29
10,000.00 6378.57
20,000.00 12,757.14
50,000.00 31,892.86
100,000.00 63,785.71
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá