Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GHS XOF
coinmill.com
5.00 546
10.00 1092
20.00 2184
50.00 5461
100.00 10,922
200.00 21,843
500.00 54,608
1000.00 109,215
2000.00 218,431
5000.00 546,077
10,000.00 1,092,155
20,000.00 2,184,309
50,000.00 5,460,773
100,000.00 10,921,546
200,000.00 21,843,092
500,000.00 54,607,731
1,000,000.00 109,215,462
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XOF GHS
coinmill.com
500 4.58
1000 9.16
2000 18.31
5000 45.78
10,000 91.56
20,000 183.12
50,000 457.81
100,000 915.62
200,000 1831.24
500,000 4578.11
1,000,000 9156.21
2,000,000 18,312.43
5,000,000 45,781.06
10,000,000 91,562.13
20,000,000 183,124.25
50,000,000 457,810.63
100,000,000 915,621.27
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá