Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


GHS SDR
coinmill.com
5.00 0.67
10.00 1.34
20.00 2.68
50.00 6.70
100.00 13.39
200.00 26.78
500.00 66.96
1000.00 133.92
2000.00 267.84
5000.00 669.60
10,000.00 1339.20
20,000.00 2678.40
50,000.00 6696.00
100,000.00 13,392.00
200,000.00 26,784.00
500,000.00 66,960.00
1,000,000.00 133,920.00
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
SDR GHS
coinmill.com
0.50 3.73
1.00 7.47
2.00 14.93
5.00 37.34
10.00 74.67
20.00 149.34
50.00 373.36
100.00 746.71
200.00 1493.43
500.00 3733.57
1000.00 7467.14
2000.00 14,934.29
5000.00 37,335.72
10,000.00 74,671.45
20,000.00 149,342.89
50,000.00 373,357.23
100,000.00 746,714.46
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá