Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


GHS PKR
coinmill.com
5.00 129.67
10.00 259.34
20.00 518.68
50.00 1296.71
100.00 2593.41
200.00 5186.83
500.00 12,967.07
1000.00 25,934.14
2000.00 51,868.28
5000.00 129,670.69
10,000.00 259,341.38
20,000.00 518,682.77
50,000.00 1,296,706.91
100,000.00 2,593,413.83
200,000.00 5,186,827.66
500,000.00 12,967,069.14
1,000,000.00 25,934,138.29
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
PKR GHS
coinmill.com
100.00 3.86
200.00 7.71
500.00 19.28
1000.00 38.56
2000.00 77.12
5000.00 192.80
10,000.00 385.59
20,000.00 771.18
50,000.00 1927.96
100,000.00 3855.92
200,000.00 7711.84
500,000.00 19,279.61
1,000,000.00 38,559.21
2,000,000.00 77,118.43
5,000,000.00 192,796.07
10,000,000.00 385,592.14
20,000,000.00 771,184.29
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá