Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


GHS LAK
coinmill.com
5.00 8000
10.00 16,000
20.00 32,000
50.00 80,500
100.00 161,000
200.00 322,500
500.00 806,000
1000.00 1,612,500
2000.00 3,224,500
5000.00 8,061,500
10,000.00 16,123,500
20,000.00 32,246,500
50,000.00 80,616,500
100,000.00 161,233,000
200,000.00 322,465,500
500,000.00 806,164,000
1,000,000.00 1,612,328,500
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
LAK GHS
coinmill.com
5000 3.10
10,000 6.20
20,000 12.40
50,000 31.01
100,000 62.02
200,000 124.04
500,000 310.11
1,000,000 620.22
2,000,000 1240.44
5,000,000 3101.11
10,000,000 6202.21
20,000,000 12,404.42
50,000,000 31,011.05
100,000,000 62,022.10
200,000,000 124,044.21
500,000,000 310,110.51
1,000,000,000 620,221.03
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá