Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


GEL GHS
coinmill.com
2.00 3.70
5.00 9.24
10.00 18.49
20.00 36.98
50.00 92.44
100.00 184.89
200.00 369.77
500.00 924.43
1000.00 1848.86
2000.00 3697.73
5000.00 9244.32
10,000.00 18,488.65
20,000.00 36,977.30
50,000.00 92,443.25
100,000.00 184,886.50
200,000.00 369,773.00
500,000.00 924,432.50
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
GHS GEL
coinmill.com
5.00 2.70
10.00 5.41
20.00 10.82
50.00 27.04
100.00 54.09
200.00 108.17
500.00 270.44
1000.00 540.87
2000.00 1081.74
5000.00 2704.36
10,000.00 5408.72
20,000.00 10,817.45
50,000.00 27,043.62
100,000.00 54,087.24
200,000.00 108,174.47
500,000.00 270,436.19
1,000,000.00 540,872.37
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá