Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


GBP NIO
coinmill.com
0.50 20.65
1.00 41.35
2.00 82.65
5.00 206.65
10.00 413.25
20.00 826.50
50.00 2066.30
100.00 4132.60
200.00 8265.20
500.00 20,662.95
1000.00 41,325.90
2000.00 82,651.80
5000.00 206,629.50
10,000.00 413,259.05
20,000.00 826,518.10
50,000.00 2,066,295.25
100,000.00 4,132,590.50
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NIO GBP
coinmill.com
20.00 0.48
50.00 1.21
100.00 2.42
200.00 4.84
500.00 12.10
1000.00 24.20
2000.00 48.40
5000.00 120.99
10,000.00 241.98
20,000.00 483.96
50,000.00 1209.89
100,000.00 2419.79
200,000.00 4839.58
500,000.00 12,098.95
1,000,000.00 24,197.90
2,000,000.00 48,395.79
5,000,000.00 120,989.49
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá