Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


GBP MXV
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 19
10.00 38
20.00 77
50.00 192
100.00 385
200.00 770
500.00 1924
1000.00 3848
2000.00 7696
5000.00 19,241
10,000.00 38,481
20,000.00 76,962
50,000.00 192,406
100,000.00 384,812
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MXV GBP
coinmill.com
2 0.52
5 1.30
10 2.60
20 5.20
50 12.99
100 25.99
200 51.97
500 129.93
1000 259.87
2000 519.73
5000 1299.34
10,000 2598.67
20,000 5197.34
50,000 12,993.35
100,000 25,986.70
200,000 51,973.40
500,000 129,933.51
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá