Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


CZK GBP
coinmill.com
20 0.69
50 1.72
100 3.44
200 6.89
500 17.22
1000 34.43
2000 68.87
5000 172.17
10,000 344.35
20,000 688.69
50,000 1721.73
100,000 3443.46
200,000 6886.92
500,000 17,217.29
1,000,000 34,434.58
2,000,000 68,869.17
5,000,000 172,172.92
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
GBP CZK
coinmill.com
0.50 15
1.00 29
2.00 58
5.00 145
10.00 290
20.00 581
50.00 1452
100.00 2904
200.00 5808
500.00 14,520
1000.00 29,041
2000.00 58,081
5000.00 145,203
10,000.00 290,406
20,000.00 580,811
50,000.00 1,452,029
100,000.00 2,904,057
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá