Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


CNY GBP
coinmill.com
5.0 0.57
10.0 1.14
20.0 2.28
50.0 5.69
100.0 11.38
200.0 22.75
500.0 56.88
1000.0 113.75
2000.0 227.51
5000.0 568.77
10,000.0 1137.53
20,000.0 2275.07
50,000.0 5687.66
100,000.0 11,375.33
200,000.0 22,750.65
500,000.0 56,876.63
1,000,000.0 113,753.26
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
GBP CNY
coinmill.com
0.50 4.5
1.00 9.0
2.00 17.5
5.00 44.0
10.00 88.0
20.00 176.0
50.00 439.5
100.00 879.0
200.00 1758.0
500.00 4395.5
1000.00 8791.0
2000.00 17,582.0
5000.00 43,955.0
10,000.00 87,909.5
20,000.00 175,819.0
50,000.00 439,548.0
100,000.00 879,095.5
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá