Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Real Brazil (BRL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Real Brazil hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


BRL GBP
coinmill.com
5.00 1.00
10.00 1.99
20.00 3.99
50.00 9.96
100.00 19.93
200.00 39.85
500.00 99.63
1000.00 199.25
2000.00 398.50
5000.00 996.25
10,000.00 1992.50
20,000.00 3985.01
50,000.00 9962.52
100,000.00 19,925.04
200,000.00 39,850.07
500,000.00 99,625.18
1,000,000.00 199,250.36
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
GBP BRL
coinmill.com
0.50 2.51
1.00 5.02
2.00 10.04
5.00 25.09
10.00 50.19
20.00 100.38
50.00 250.94
100.00 501.88
200.00 1003.76
500.00 2509.41
1000.00 5018.81
2000.00 10,037.62
5000.00 25,094.06
10,000.00 50,188.12
20,000.00 100,376.23
50,000.00 250,940.58
100,000.00 501,881.16
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá