Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Bảng Quần đảo Falkland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


FKP MYR
coinmill.com
0.50 2.58
1.00 5.16
2.00 10.33
5.00 25.82
10.00 51.65
20.00 103.29
50.00 258.23
100.00 516.46
200.00 1032.92
500.00 2582.29
1000.00 5164.59
2000.00 10,329.17
5000.00 25,822.93
10,000.00 51,645.86
20,000.00 103,291.72
50,000.00 258,229.30
100,000.00 516,458.60
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MYR FKP
coinmill.com
5.00 0.97
10.00 1.94
20.00 3.87
50.00 9.68
100.00 19.36
200.00 38.73
500.00 96.81
1000.00 193.63
2000.00 387.25
5000.00 968.13
10,000.00 1936.26
20,000.00 3872.53
50,000.00 9681.32
100,000.00 19,362.64
200,000.00 38,725.27
500,000.00 96,813.18
1,000,000.00 193,626.36
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá