Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Bảng Quần đảo Falkland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


FKP HNL
coinmill.com
0.50 15.15
1.00 30.30
2.00 60.59
5.00 151.49
10.00 302.97
20.00 605.94
50.00 1514.85
100.00 3029.71
200.00 6059.41
500.00 15,148.53
1000.00 30,297.07
2000.00 60,594.14
5000.00 151,485.34
10,000.00 302,970.68
20,000.00 605,941.36
50,000.00 1,514,853.40
100,000.00 3,029,706.79
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
HNL FKP
coinmill.com
20.00 0.66
50.00 1.65
100.00 3.30
200.00 6.60
500.00 16.50
1000.00 33.01
2000.00 66.01
5000.00 165.03
10,000.00 330.06
20,000.00 660.13
50,000.00 1650.32
100,000.00 3300.65
200,000.00 6601.30
500,000.00 16,503.25
1,000,000.00 33,006.49
2,000,000.00 66,012.99
5,000,000.00 165,032.47
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá