Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


ERN TJS
coinmill.com
10.00 6.45
20.00 12.95
50.00 32.35
100.00 64.65
200.00 129.30
500.00 323.25
1000.00 646.50
2000.00 1293.05
5000.00 3232.60
10,000.00 6465.15
20,000.00 12,930.35
50,000.00 32,325.85
100,000.00 64,651.70
200,000.00 129,303.35
500,000.00 323,258.45
1,000,000.00 646,516.85
2,000,000.00 1,293,033.75
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TJS ERN
coinmill.com
5.00 7.73
10.00 15.47
20.00 30.94
50.00 77.34
100.00 154.68
200.00 309.35
500.00 773.38
1000.00 1546.75
2000.00 3093.50
5000.00 7733.75
10,000.00 15,467.50
20,000.00 30,935.00
50,000.00 77,337.50
100,000.00 154,675.01
200,000.00 309,350.01
500,000.00 773,375.03
1,000,000.00 1,546,750.05
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá