Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


ERN KES
coinmill.com
10.00 69.02
20.00 138.03
50.00 345.08
100.00 690.17
200.00 1380.34
500.00 3450.84
1000.00 6901.68
2000.00 13,803.35
5000.00 34,508.38
10,000.00 69,016.76
20,000.00 138,033.51
50,000.00 345,083.78
100,000.00 690,167.55
200,000.00 1,380,335.11
500,000.00 3,450,837.77
1,000,000.00 6,901,675.53
2,000,000.00 13,803,351.07
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
KES ERN
coinmill.com
100.00 14.49
200.00 28.98
500.00 72.45
1000.00 144.89
2000.00 289.78
5000.00 724.46
10,000.00 1448.92
20,000.00 2897.85
50,000.00 7244.62
100,000.00 14,489.24
200,000.00 28,978.47
500,000.00 72,446.18
1,000,000.00 144,892.35
2,000,000.00 289,784.70
5,000,000.00 724,461.76
10,000,000.00 1,448,923.52
20,000,000.00 2,897,847.04
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá