Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


DZD MXV
coinmill.com
100.00 3
200.00 5
500.00 13
1000.00 26
2000.00 52
5000.00 130
10,000.00 260
20,000.00 519
50,000.00 1298
100,000.00 2597
200,000.00 5193
500,000.00 12,983
1,000,000.00 25,967
2,000,000.00 51,934
5,000,000.00 129,835
10,000,000.00 259,669
20,000,000.00 519,339
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MXV DZD
coinmill.com
2 77.00
5 192.55
10 385.10
20 770.20
50 1925.55
100 3851.05
200 7702.10
500 19,255.25
1000 38,510.50
2000 77,021.00
5000 192,552.55
10,000 385,105.10
20,000 770,210.25
50,000 1,925,525.60
100,000 3,851,051.20
200,000 7,702,102.40
500,000 19,255,255.95
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá