Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


DZD HKD
coinmill.com
100.00 6.5
200.00 13.1
500.00 32.6
1000.00 65.3
2000.00 130.5
5000.00 326.3
10,000.00 652.6
20,000.00 1305.1
50,000.00 3262.8
100,000.00 6525.5
200,000.00 13,051.0
500,000.00 32,627.5
1,000,000.00 65,255.1
2,000,000.00 130,510.1
5,000,000.00 326,275.3
10,000,000.00 652,550.6
20,000,000.00 1,305,101.3
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HKD DZD
coinmill.com
5.0 76.60
10.0 153.25
20.0 306.50
50.0 766.20
100.0 1532.45
200.0 3064.90
500.0 7662.25
1000.0 15,324.50
2000.0 30,648.95
5000.0 76,622.40
10,000.0 153,244.80
20,000.0 306,489.60
50,000.0 766,224.05
100,000.0 1,532,448.10
200,000.0 3,064,896.20
500,000.0 7,662,240.50
1,000,000.0 15,324,480.95
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá