Công cụ chuyển đổi giữa Algerian Dinar (DZD) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Algerian Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


CNH DZD
coinmill.com
5.0 85.60
10.0 171.20
20.0 342.35
50.0 855.90
100.0 1711.80
200.0 3423.60
500.0 8558.95
1000.0 17,117.90
2000.0 34,235.75
5000.0 85,589.40
10,000.0 171,178.80
20,000.0 342,357.65
50,000.0 855,894.10
100,000.0 1,711,788.15
200,000.0 3,423,576.30
500,000.0 8,558,940.75
1,000,000.0 17,117,881.55
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
DZD CNH
coinmill.com
100.00 6.0
200.00 11.5
500.00 29.0
1000.00 58.5
2000.00 117.0
5000.00 292.0
10,000.00 584.0
20,000.00 1168.5
50,000.00 2921.0
100,000.00 5842.0
200,000.00 11,683.5
500,000.00 29,209.0
1,000,000.00 58,418.5
2,000,000.00 116,837.0
5,000,000.00 292,092.0
10,000,000.00 584,184.5
20,000,000.00 1,168,369.0
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá