Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


DKK MXV
coinmill.com
5.00 2
10.00 5
20.00 9
50.00 23
100.00 46
200.00 92
500.00 230
1000.00 459
2000.00 919
5000.00 2297
10,000.00 4594
20,000.00 9188
50,000.00 22,969
100,000.00 45,938
200,000.00 91,877
500,000.00 229,691
1,000,000.00 459,383
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MXV DKK
coinmill.com
2 4.25
5 11.00
10 21.75
20 43.50
50 108.75
100 217.75
200 435.25
500 1088.50
1000 2176.75
2000 4353.75
5000 10,884.25
10,000 21,768.25
20,000 43,536.75
50,000 108,841.75
100,000 217,683.50
200,000 435,367.00
500,000 1,088,417.50
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá