Công cụ chuyển đổi giữa Krone Đan Mạch (DKK) sang Jamaica Dollar (JMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Jamaica Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jamaica Dollar hoặc Krone Đan Mạch để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Dollar Jamaica là tiền tệ Jamaica (JM, JAM). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu JMD có thể được viết J$. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Dollar Jamaica được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Jamaica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JMD có 4 chữ số có nghĩa.


DKK JMD
coinmill.com
5.00 98.82
10.00 197.64
20.00 395.27
50.00 988.18
100.00 1976.35
200.00 3952.70
500.00 9881.76
1000.00 19,763.52
2000.00 39,527.04
5000.00 98,817.60
10,000.00 197,635.20
20,000.00 395,270.39
50,000.00 988,175.99
100,000.00 1,976,351.97
200,000.00 3,952,703.94
500,000.00 9,881,759.85
1,000,000.00 19,763,519.71
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
JMD DKK
coinmill.com
100.00 5.00
200.00 10.00
500.00 25.25
1000.00 50.50
2000.00 101.25
5000.00 253.00
10,000.00 506.00
20,000.00 1012.00
50,000.00 2530.00
100,000.00 5059.75
200,000.00 10,119.75
500,000.00 25,299.25
1,000,000.00 50,598.25
2,000,000.00 101,196.50
5,000,000.00 252,991.25
10,000,000.00 505,982.75
20,000,000.00 1,011,965.50
JMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá