Công cụ chuyển đổi giữa Franc Djiboutian (DJF) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Franc Djiboutian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa.


CZK DJF
coinmill.com
20 150
50 380
100 760
200 1520
500 3800
1000 7590
2000 15,190
5000 37,960
10,000 75,930
20,000 151,850
50,000 379,630
100,000 759,260
200,000 1,518,520
500,000 3,796,300
1,000,000 7,592,600
2,000,000 15,185,190
5,000,000 37,962,980
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
DJF CZK
coinmill.com
100 13
200 26
500 66
1000 132
2000 263
5000 659
10,000 1317
20,000 2634
50,000 6585
100,000 13,171
200,000 26,341
500,000 65,854
1,000,000 131,707
2,000,000 263,415
5,000,000 658,536
10,000,000 1,317,073
20,000,000 2,634,145
DJF tỷ lệ
12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá