Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


CZK XPD
coinmill.com
20 0.001
50 0.001
100 0.003
200 0.006
500 0.014
1000 0.029
2000 0.057
5000 0.144
10,000 0.287
20,000 0.575
50,000 1.437
100,000 2.875
200,000 5.749
500,000 14.373
1,000,000 28.746
2,000,000 57.493
5,000,000 143.731
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XPD CZK
coinmill.com
0.001 17
0.001 35
0.002 70
0.005 174
0.010 348
0.020 696
0.050 1739
0.100 3479
0.200 6957
0.500 17,394
1.000 34,787
2.000 69,574
5.000 173,936
10.000 347,871
20.000 695,743
50.000 1,739,357
100.000 3,478,714
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá