Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CZK XAG
coinmill.com
20 0.047
50 0.118
100 0.237
200 0.474
500 1.185
1000 2.369
2000 4.738
5000 11.846
10,000 23.692
20,000 47.383
50,000 118.458
100,000 236.917
200,000 473.834
500,000 1184.584
1,000,000 2369.168
2,000,000 4738.336
5,000,000 11,845.840
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XAG CZK
coinmill.com
0.050 21
0.100 42
0.200 84
0.500 211
1.000 422
2.000 844
5.000 2110
10.000 4221
20.000 8442
50.000 21,104
100.000 42,209
200.000 84,418
500.000 211,045
1000.000 422,089
2000.000 844,178
5000.000 2,110,445
10,000.000 4,220,891
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá