Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


CZK XAF
coinmill.com
20 507
50 1268
100 2536
200 5072
500 12,681
1000 25,361
2000 50,722
5000 126,805
10,000 253,610
20,000 507,221
50,000 1,268,052
100,000 2,536,103
200,000 5,072,207
500,000 12,680,517
1,000,000 25,361,034
2,000,000 50,722,068
5,000,000 126,805,170
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAF CZK
coinmill.com
500 20
1000 39
2000 79
5000 197
10,000 394
20,000 789
50,000 1972
100,000 3943
200,000 7886
500,000 19,715
1,000,000 39,431
2,000,000 78,861
5,000,000 197,153
10,000,000 394,306
20,000,000 788,611
50,000,000 1,971,528
100,000,000 3,943,057
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá