Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


CZK SYP
coinmill.com
20 438.25
50 1095.50
100 2190.75
200 4381.50
500 10,953.75
1000 21,907.50
2000 43,815.00
5000 109,537.50
10,000 219,075.00
20,000 438,150.00
50,000 1,095,375.25
100,000 2,190,750.25
200,000 4,381,500.50
500,000 10,953,751.25
1,000,000 21,907,502.75
2,000,000 43,815,005.25
5,000,000 109,537,513.25
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SYP CZK
coinmill.com
500.00 23
1000.00 46
2000.00 91
5000.00 228
10,000.00 456
20,000.00 913
50,000.00 2282
100,000.00 4565
200,000.00 9129
500,000.00 22,823
1,000,000.00 45,646
2,000,000.00 91,293
5,000,000.00 228,232
10,000,000.00 456,465
20,000,000.00 912,929
50,000,000.00 2,282,323
100,000,000.00 4,564,646
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá