Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


CZK PKR
coinmill.com
20 120.44
50 301.11
100 602.22
200 1204.44
500 3011.10
1000 6022.19
2000 12,044.39
5000 30,110.96
10,000 60,221.93
20,000 120,443.85
50,000 301,109.64
100,000 602,219.27
200,000 1,204,438.55
500,000 3,011,096.37
1,000,000 6,022,192.74
2,000,000 12,044,385.49
5,000,000 30,110,963.72
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
PKR CZK
coinmill.com
100.00 17
200.00 33
500.00 83
1000.00 166
2000.00 332
5000.00 830
10,000.00 1661
20,000.00 3321
50,000.00 8303
100,000.00 16,605
200,000.00 33,210
500,000.00 83,026
1,000,000.00 166,052
2,000,000.00 332,105
5,000,000.00 830,262
10,000,000.00 1,660,525
20,000,000.00 3,321,049
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá