Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CZK NVC
coinmill.com
20 1.94299
50 4.85748
100 9.71497
200 19.42994
500 48.57484
1000 97.14968
2000 194.29936
5000 485.74841
10,000 971.49682
20,000 1942.99364
50,000 4857.48411
100,000 9714.96822
200,000 19,429.93645
500,000 48,574.84111
1,000,000 97,149.68223
2,000,000 194,299.36445
5,000,000 485,748.41113
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NVC CZK
coinmill.com
2.00000 21
5.00000 51
10.00000 103
20.00000 206
50.00000 515
100.00000 1029
200.00000 2059
500.00000 5147
1000.00000 10,293
2000.00000 20,587
5000.00000 51,467
10,000.00000 102,934
20,000.00000 205,868
50,000.00000 514,670
100,000.00000 1,029,339
200,000.00000 2,058,679
500,000.00000 5,146,697
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá