Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


CZK MZN
coinmill.com
20 52
50 131
100 261
200 523
500 1307
1000 2613
2000 5227
5000 13,066
10,000 26,133
20,000 52,265
50,000 130,663
100,000 261,325
200,000 522,650
500,000 1,306,626
1,000,000 2,613,252
2,000,000 5,226,504
5,000,000 13,066,261
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MZN CZK
coinmill.com
50 19
100 38
200 77
500 191
1000 383
2000 765
5000 1913
10,000 3827
20,000 7653
50,000 19,133
100,000 38,266
200,000 76,533
500,000 191,332
1,000,000 382,665
2,000,000 765,330
5,000,000 1,913,325
10,000,000 3,826,650
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá