Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


CZK MXV
coinmill.com
20 3
50 7
100 13
200 27
500 66
1000 133
2000 265
5000 663
10,000 1325
20,000 2650
50,000 6625
100,000 13,251
200,000 26,502
500,000 66,254
1,000,000 132,508
2,000,000 265,017
5,000,000 662,542
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MXV CZK
coinmill.com
2 15
5 38
10 75
20 151
50 377
100 755
200 1509
500 3773
1000 7547
2000 15,093
5000 37,733
10,000 75,467
20,000 150,934
50,000 377,334
100,000 754,669
200,000 1,509,337
500,000 3,773,343
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá