Công cụ chuyển đổi giữa Cuaron Séc (CZK) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Cuaron Séc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


CZK IRR
coinmill.com
20 36,395
50 90,985
100 181,965
200 363,935
500 909,830
1000 1,819,665
2000 3,639,330
5000 9,098,320
10,000 18,196,645
20,000 36,393,285
50,000 90,983,220
100,000 181,966,435
200,000 363,932,870
500,000 909,832,180
1,000,000 1,819,664,360
2,000,000 3,639,328,720
5,000,000 9,098,321,805
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
IRR CZK
coinmill.com
50,000 27
100,000 55
200,000 110
500,000 275
1,000,000 550
2,000,000 1099
5,000,000 2748
10,000,000 5496
20,000,000 10,991
50,000,000 27,478
100,000,000 54,955
200,000,000 109,910
500,000,000 274,776
1,000,000,000 549,552
2,000,000,000 1,099,104
5,000,000,000 2,747,759
10,000,000,000 5,495,519
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá