Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CYP MYR
coinmill.com
0.50 4.04
1.00 8.09
2.00 16.17
5.00 40.43
10.00 80.86
20.00 161.73
50.00 404.32
100.00 808.63
200.00 1617.27
500.00 4043.17
1000.00 8086.33
2000.00 16,172.66
5000.00 40,431.65
10,000.00 80,863.30
20,000.00 161,726.61
50,000.00 404,316.52
100,000.00 808,633.04
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MYR CYP
coinmill.com
5.00 0.62
10.00 1.24
20.00 2.47
50.00 6.18
100.00 12.37
200.00 24.73
500.00 61.83
1000.00 123.67
2000.00 247.33
5000.00 618.33
10,000.00 1236.65
20,000.00 2473.31
50,000.00 6183.27
100,000.00 12,366.55
200,000.00 24,733.10
500,000.00 61,832.74
1,000,000.00 123,665.49
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá