Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CYP ERN
coinmill.com
0.50 14.50
1.00 28.99
2.00 57.99
5.00 144.97
10.00 289.93
20.00 579.86
50.00 1449.66
100.00 2899.32
200.00 5798.65
500.00 14,496.62
1000.00 28,993.23
2000.00 57,986.47
5000.00 144,966.17
10,000.00 289,932.34
20,000.00 579,864.67
50,000.00 1,449,661.68
100,000.00 2,899,323.35
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
ERN CYP
coinmill.com
10.00 0.34
20.00 0.69
50.00 1.72
100.00 3.45
200.00 6.90
500.00 17.25
1000.00 34.49
2000.00 68.98
5000.00 172.45
10,000.00 344.91
20,000.00 689.82
50,000.00 1724.54
100,000.00 3449.08
200,000.00 6898.16
500,000.00 17,245.40
1,000,000.00 34,490.81
2,000,000.00 68,981.61
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá