Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Síp (CYP) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Bảng Síp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


CYP CZK
coinmill.com
0.50 23
1.00 45
2.00 90
5.00 226
10.00 452
20.00 904
50.00 2261
100.00 4521
200.00 9043
500.00 22,607
1000.00 45,213
2000.00 90,427
5000.00 226,067
10,000.00 452,134
20,000.00 904,268
50,000.00 2,260,671
100,000.00 4,521,342
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
CZK CYP
coinmill.com
20 0.44
50 1.11
100 2.21
200 4.42
500 11.06
1000 22.12
2000 44.23
5000 110.59
10,000 221.17
20,000 442.35
50,000 1105.87
100,000 2211.73
200,000 4423.47
500,000 11,058.66
1,000,000 22,117.33
2,000,000 44,234.65
5,000,000 110,586.63
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá