Công cụ chuyển đổi giữa Escudo Cape Verde (CVE) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Escudo Cape Verde. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Escudo Cape Verde để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CVE có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


CVE TZS
coinmill.com
100.00 2291.90
200.00 4583.75
500.00 11,459.40
1000.00 22,918.75
2000.00 45,837.50
5000.00 114,593.80
10,000.00 229,187.60
20,000.00 458,375.15
50,000.00 1,145,937.90
100,000.00 2,291,875.80
200,000.00 4,583,751.55
500,000.00 11,459,378.90
1,000,000.00 22,918,757.85
2,000,000.00 45,837,515.70
5,000,000.00 114,593,789.20
10,000,000.00 229,187,578.40
20,000,000.00 458,375,156.85
CVE tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TZS CVE
coinmill.com
2000.00 87.26
5000.00 218.16
10,000.00 436.32
20,000.00 872.65
50,000.00 2181.62
100,000.00 4363.24
200,000.00 8726.48
500,000.00 21,816.19
1,000,000.00 43,632.38
2,000,000.00 87,264.76
5,000,000.00 218,161.91
10,000,000.00 436,323.82
20,000,000.00 872,647.64
50,000,000.00 2,181,619.11
100,000,000.00 4,363,238.21
200,000,000.00 8,726,476.43
500,000,000.00 21,816,191.06
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá