Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


CNY NPR
coinmill.com
5.0 81.35
10.0 162.70
20.0 325.40
50.0 813.50
100.0 1627.00
200.0 3254.05
500.0 8135.10
1000.0 16,270.25
2000.0 32,540.50
5000.0 81,351.20
10,000.0 162,702.45
20,000.0 325,404.90
50,000.0 813,512.25
100,000.0 1,627,024.50
200,000.0 3,254,048.95
500,000.0 8,135,122.40
1,000,000.0 16,270,244.75
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NPR CNY
coinmill.com
100.00 6.0
200.00 12.5
500.00 30.5
1000.00 61.5
2000.00 123.0
5000.00 307.5
10,000.00 614.5
20,000.00 1229.0
50,000.00 3073.0
100,000.00 6146.0
200,000.00 12,292.5
500,000.00 30,731.0
1,000,000.00 61,462.0
2,000,000.00 122,924.0
5,000,000.00 307,309.5
10,000,000.00 614,619.0
20,000,000.00 1,229,238.0
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá