Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


CNY DZD
coinmill.com
5.0 84.80
10.0 169.55
20.0 339.15
50.0 847.85
100.0 1695.75
200.0 3391.50
500.0 8478.70
1000.0 16,957.40
2000.0 33,914.80
5000.0 84,786.95
10,000.0 169,573.90
20,000.0 339,147.80
50,000.0 847,869.55
100,000.0 1,695,739.10
200,000.0 3,391,478.20
500,000.0 8,478,695.55
1,000,000.0 16,957,391.10
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
DZD CNY
coinmill.com
100.00 6.0
200.00 12.0
500.00 29.5
1000.00 59.0
2000.00 118.0
5000.00 295.0
10,000.00 589.5
20,000.00 1179.5
50,000.00 2948.5
100,000.00 5897.0
200,000.00 11,794.5
500,000.00 29,485.5
1,000,000.00 58,971.5
2,000,000.00 117,942.5
5,000,000.00 294,856.5
10,000,000.00 589,713.5
20,000,000.00 1,179,426.5
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá