Công cụ chuyển đổi giữa Trung Quốc Yuan (CNH) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Trung Quốc Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


CNH TZS
coinmill.com
5.0 1632.70
10.0 3265.35
20.0 6530.75
50.0 16,326.85
100.0 32,653.70
200.0 65,307.40
500.0 163,268.50
1000.0 326,537.00
2000.0 653,074.05
5000.0 1,632,685.05
10,000.0 3,265,370.15
20,000.0 6,530,740.30
50,000.0 16,326,850.70
100,000.0 32,653,701.40
200,000.0 65,307,402.75
500,000.0 163,268,506.90
1,000,000.0 326,537,013.80
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
TZS CNH
coinmill.com
2000.00 6.0
5000.00 15.5
10,000.00 30.5
20,000.00 61.0
50,000.00 153.0
100,000.00 306.0
200,000.00 612.5
500,000.00 1531.0
1,000,000.00 3062.5
2,000,000.00 6125.0
5,000,000.00 15,312.0
10,000,000.00 30,624.5
20,000,000.00 61,249.0
50,000,000.00 153,122.0
100,000,000.00 306,244.0
200,000,000.00 612,488.0
500,000,000.00 1,531,220.0
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá