Công cụ chuyển đổi giữa Trung Quốc Yuan (CNH) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Trung Quốc Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


CNH KHR
coinmill.com
5.0 2900
10.0 5800
20.0 11,700
50.0 29,200
100.0 58,500
200.0 116,900
500.0 292,300
1000.0 584,600
2000.0 1,169,100
5000.0 2,922,800
10,000.0 5,845,700
20,000.0 11,691,400
50,000.0 29,228,400
100,000.0 58,456,900
200,000.0 116,913,700
500,000.0 292,284,400
1,000,000.0 584,568,700
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
KHR CNH
coinmill.com
5000 8.5
10,000 17.0
20,000 34.0
50,000 85.5
100,000 171.0
200,000 342.0
500,000 855.5
1,000,000 1710.5
2,000,000 3421.5
5,000,000 8553.5
10,000,000 17,106.5
20,000,000 34,213.5
50,000,000 85,533.0
100,000,000 171,066.5
200,000,000 342,132.5
500,000,000 855,331.5
1,000,000,000 1,710,663.0
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá