Công cụ chuyển đổi giữa Peso Chilê (CLP) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Peso Chilê để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


CLP XAL
coinmill.com
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.01
20,000 0.01
50,000 0.03
100,000 0.06
200,000 0.11
500,000 0.29
1,000,000 0.57
2,000,000 1.14
5,000,000 2.85
10,000,000 5.70
20,000,000 11.41
50,000,000 28.52
100,000,000 57.04
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAL CLP
coinmill.com
0.00 877
0.00 1753
0.00 3506
0.01 8766
0.01 17,532
0.02 35,063
0.05 87,658
0.10 175,315
0.20 350,630
0.50 876,575
1.00 1,753,151
2.00 3,506,302
5.00 8,765,754
10.00 17,531,509
20.00 35,063,018
50.00 87,657,544
100.00 175,315,088
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá