Công cụ chuyển đổi giữa Peso Chilê (CLP) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Peso Chilê để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


CLP PHP
coinmill.com
500 36.34
1000 72.67
2000 145.34
5000 363.36
10,000 726.71
20,000 1453.42
50,000 3633.56
100,000 7267.11
200,000 14,534.23
500,000 36,335.57
1,000,000 72,671.14
2,000,000 145,342.28
5,000,000 363,355.69
10,000,000 726,711.38
20,000,000 1,453,422.77
50,000,000 3,633,556.92
100,000,000 7,267,113.85
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PHP CLP
coinmill.com
50.00 688
100.00 1376
200.00 2752
500.00 6880
1000.00 13,761
2000.00 27,521
5000.00 68,803
10,000.00 137,606
20,000.00 275,212
50,000.00 688,031
100,000.00 1,376,062
200,000.00 2,752,124
500,000.00 6,880,311
1,000,000.00 13,760,621
2,000,000.00 27,521,242
5,000,000.00 68,803,105
10,000,000.00 137,606,211
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá