Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF TND
coinmill.com
0.02 2.410
0.05 6.030
0.10 12.060
0.20 24.115
0.50 60.295
1.00 120.585
2.00 241.175
5.00 602.935
10.00 1205.865
20.00 2411.730
50.00 6029.330
100.00 12,058.655
200.00 24,117.315
500.00 60,293.280
1000.00 120,586.565
2000.00 241,173.130
5000.00 602,932.820
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TND CLF
coinmill.com
2.000 0.02
5.000 0.04
10.000 0.08
20.000 0.17
50.000 0.41
100.000 0.83
200.000 1.66
500.000 4.15
1000.000 8.29
2000.000 16.59
5000.000 41.46
10,000.000 82.93
20,000.000 165.86
50,000.000 414.64
100,000.000 829.28
200,000.000 1658.56
500,000.000 4146.40
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá