Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


BWP CLF
coinmill.com
10.00 0.02
20.00 0.05
50.00 0.12
100.00 0.23
200.00 0.47
500.00 1.17
1000.00 2.34
2000.00 4.69
5000.00 11.72
10,000.00 23.43
20,000.00 46.86
50,000.00 117.15
100,000.00 234.30
200,000.00 468.60
500,000.00 1171.50
1,000,000.00 2343.01
2,000,000.00 4686.02
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
CLF BWP
coinmill.com
0.02 8.54
0.05 21.34
0.10 42.68
0.20 85.36
0.50 213.40
1.00 426.80
2.00 853.60
5.00 2134.01
10.00 4268.02
20.00 8536.04
50.00 21,340.09
100.00 42,680.18
200.00 85,360.36
500.00 213,400.89
1000.00 426,801.78
2000.00 853,603.56
5000.00 2,134,008.91
CLF tỷ lệ
07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá